ovis canadensis
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cừu sừng lớn: "ovis canadensis" là tên khoa học của loài cừu hoang dã sống ở các vùng núi phía tây Bắc Mỹ, nổi bật với cặp sừng lớn cong xoắn ốc ở con đực.
Ví dụ sử dụng
- (Loài cừu sừng lớn được biết đến với cặp sừng cong khổng lồ.)
- (Chúng tôi đã phát hiện một con cừu sừng lớn trên sườn núi đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to study ovis canadensis": nghiên cứu về cừu sừng lớn.
- Biologists study ovis canadensis to understand their migration patterns. (Các nhà sinh vật học nghiên cứu cừu sừng lớn để hiểu về mô hình di cư của chúng.)
"habitat of ovis canadensis": môi trường sống của cừu sừng lớn.
- The habitat of ovis canadensis includes steep, rocky terrains. (Môi trường sống của cừu sừng lớn bao gồm các địa hình dốc, nhiều đá.)
Biến thể và từ gần giống
- Cừu sừng lớn: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Ovis canadensis canadensis: phân loài chính của cừu sừng lớn.
- Ovis canadensis nelsoni: phân loài khác, sống ở vùng sa mạc.
Từ đồng nghĩa
- Cừu núi: tên gọi khác chỉ loài này.
- Cừu hoang dã: nói chung về các loài cừu sống tự nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs liên quan vì đây là danh từ chỉ loài.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cừu sừng lớn.)